Ngoại Hạng Anh · Vòng 9
Newcastle0 - 1Kết thúcH1: 0 - 0
EvertonTBBTBPhong độ gần đâyTHBBT
St James' Park · Trọng tài John Brooks · 03:00 · 03/11/2026
Newcastle thua Everton 0-1 trên sân St James' Park ở vòng 9 Ngoại Hạng Anh, 03:00 ngày 03/11/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: Thierno Barry (Everton) phút 49'. Jacob Ramsey (Newcastle) nhận thẻ đỏ phút 90+8'. Trọng tài: John Brooks.
Diễn biến trận Newcastle vs Everton
32'Dan Burn0 - 0
49'0 - 1Thierno Barry
51'0 - 1VARThierno Barry Công nhận bàn thắng
52'0 - 1Tyrique George
64'▲ Yoane Wissa▼ Joe Willock0 - 1
64'▲ Sean Steur▼ Nico González0 - 1
73'0 - 1David William Moyes
75'▲ Jacob Ramsey▼ Joelinton0 - 1
76'▲ Jacob Murphy▼ Anthony Elanga0 - 1
80'0 - 1▲ Brennan Johnson▼ Thierno Barry
82'0 - 1▲ Michael Keane▼ Jarrad Branthwaite
87'▲ Bazoumana Touré▼ Amar Dedić0 - 1
90+2'0 - 1▲ Hayden Hackney▼ Tyrique George
90+6'Jacob Ramsey0 - 1
90+8'Jacob Ramsey0 - 1
90+9'Fabian Schär0 - 1
90+9'0 - 1Brennan Johnson
Thống kê trận đấu
52%Kiểm soát bóng48%
17Tổng số cú sút16
2Sút trúng đích5
9Sút ra ngoài10
6Cú sút bị chặn1
7Sút trong vòng cấm11
10Sút ngoài vòng cấm5
4Phạt góc5
0Việt vị2
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua2
428Tổng số đường chuyền396
342Chuyền chính xác315
1.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.36
Đội hình ra sân
Newcastle 4-2-3-14-2-3-1 Everton
21L. Horníček3L. Hall33D. Burn5F. Schär37A. Dedić6N. González7Joelinton11H. Barnes28J. Willock19A. Elanga10W. Osula1J. Pickford16V. Mykolenko4J. Branthwaite6J. Tarkowski15J. O'Brien37J. Garner45H. Armstrong19T. George8K. Dewsbury-Hall34M. Röhl11T. Barry
Newcastle
- ▲ 17 B. Touré
- ▲ 23 J. Murphy
- ▲ 9 Y. Wissa
- ▲ 41 J. Ramsey
- 1 N. Pope
- 4 S. Botman
- 12 M. Thiaw
- 8 A. Bamba
- ▲ 14 Sean Steur
HLV: M. Jaissle
Everton
- 2 A. Maitland-Niles
- ▲ 5 M. Keane
- 20 T. Dibling
- 23 C. Nørgaard
- 24 C. Alcaraz
- ▲ 30 H. Hackney
- ▲ 22 B. Johnson
- 12 M. Travers
- 58 B. Graham
HLV: D. Moyes
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |